Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · urbanization · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

urban landscape

/ˈɜːr.bən ˈlænd.skeɪp/ B2 IELTS

Nghĩa

Các đặc điểm nhìn thấy của một khu vực đô thị. phr.

Định nghĩa · The visible features of an urban area.

“The urban landscape is changing rapidly.”Cảnh quan đô thị đang thay đổi nhanh chóng.

“Urban landscape design influences city life.”Thiết kế cảnh quan đô thị ảnh hưởng đến đời sống thành phố.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để mô tả sự thay đổi trong đô thị.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài viết về quy hoạch đô thị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...