initial
/ɪˈnɪʃəl/ A2
Nghĩa
ban đầu
tính từ
Định nghĩa · Initial means the first or beginning part of something.
“The initial plan was changed.”Kế hoạch ban đầu đã bị thay đổi.
“The initial phase of the project was successful.”Giai đoạn ban đầu của dự án đã thành công.
Cụm hay dùng
initial reactioninitial stageinitial investment
Mẹo IELTS · Dùng 'initial' khi mô tả quá trình trong IELTS.
Ghi chú · Ban đầu thường dùng để chỉ giai đoạn đầu.