urban integration
Nghĩa
Định nghĩa · The process of bringing diverse communities together.
“Urban integration fosters social harmony.”Sự hội nhập đô thị thúc đẩy sự hòa hợp xã hội.
“Efforts for urban integration are ongoing.”Nỗ lực cho sự hội nhập đô thị đang diễn ra.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để thảo luận về sự đa dạng trong xã hội.
Ghi chú · Liên quan đến việc xây dựng cộng đồng.