Kho từ › Collocations · urbanization › urban integration

urban integration

B2 phr. 📁 Collocations · urbanization IELTS
Quá trình kết hợp các cộng đồng đa dạng lại với nhau.
UK · US
The process of bringing diverse communities together.
Urban integration fosters social harmony.
→ Sự hội nhập đô thị thúc đẩy sự hòa hợp xã hội.
Efforts for urban integration are ongoing.→ Nỗ lực cho sự hội nhập đô thị đang diễn ra.
Đồng nghĩa
community integrationsocial integration
Collocations
promote urban integrationachieve urban integration
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thảo luận về sự đa dạng trong xã hội.
Liên quan đến việc xây dựng cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...