Kho từ › Collocations · tourism › book accommodations

book accommodations

B2 phr. 📁 Collocations · tourism IELTS
đặt chỗ ở khi du lịch
UK /bʊk əˌkɒməˈdeɪʃənz/ · US /bʊk əˌkɒməˈdeɪʃənz/
to arrange a place to stay while traveling
I need to book accommodations for my trip to Paris.
→ Tôi cần đặt chỗ ở cho chuyến đi đến Paris.
It’s wise to book accommodations in advance during peak season.→ Thật khôn ngoan khi đặt chỗ ở trước trong mùa cao điểm.
Đồng nghĩa
reserve lodgingarrange housing
Collocations
book hotel roomsbook travel accommodations
🎯 IELTS: Hãy sử dụng collocations để tăng điểm từ vựng.
Thường dùng khi lên kế hoạch cho chuyến đi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...