optional
/ˈɒpʃənl/ A2
Nghĩa
tùy chọn
tính từ
Định nghĩa · Optional means not required, you can choose.
“The extra class is optional.”Lớp học thêm là tùy chọn.
“The extra class is optional for students.”Lớp học thêm là tùy chọn cho học sinh.
Cụm hay dùng
optional coursesoptional extrasoptional features
Mẹo IELTS · Dùng 'optional' để nói về sự lựa chọn trong IELTS.
Ghi chú · Tùy chọn có thể là sự lựa chọn cá nhân.