Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tourism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

share travel experiences

/ʃɛr ˈtrævəl ɪkˈspɪərɪnʃɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

chia sẻ trải nghiệm du lịch phr.

Định nghĩa · to tell others about your trips and adventures

“Travel bloggers often share travel experiences online.”Các blogger du lịch thường chia sẻ trải nghiệm du lịch trực tuyến.

“Friends love to share travel experiences after returning from trips.”Bạn bè thích chia sẻ trải nghiệm du lịch sau khi trở về từ chuyến đi.

Mẹo IELTS · Cung cấp chi tiết khi chia sẻ trải nghiệm.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự kết nối giữa những người du lịch.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...