EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · tourism › share travel experiences
share travel experiences
B2
phr.
📁 Collocations · tourism
IELTS
chia sẻ trải nghiệm du lịch
UK /ʃɛr ˈtrævəl ɪkˈspɪərɪnʃɪz/
·
US /ʃɛr ˈtrævəl ɪkˈspɪərɪnʃɪz/
to tell others about your trips and adventures
Travel bloggers often share travel experiences online.
→ Các blogger du lịch thường chia sẻ trải nghiệm du lịch trực tuyến.
Friends love to share travel experiences after returning from trips.
→ Bạn bè thích chia sẻ trải nghiệm du lịch sau khi trở về từ chuyến đi.
Đồng nghĩa
exchange travel stories
discuss travel adventures
Collocations
share travel tips
share travel insights
🎯
IELTS:
Cung cấp chi tiết khi chia sẻ trải nghiệm.
Cụm từ này thể hiện sự kết nối giữa những người du lịch.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
boost tourism
/bust ˈtʊrɪzəm/
thúc đẩy du lịch
promote tourism
/prəˈmoʊt ˈtʊər.ɪ.zəm/
thúc đẩy du lịch
experience culture
/ɪkˈspɪərɪəns ˈkʌltʃər/
trải nghiệm văn hóa
create jobs
/kriˈeɪt dʒɑbz/
tạo việc làm
enhance travel experience
/ɪnˈhɑːns ˈtræv.əl ɪkˈspɪə.rɪns/
cải thiện trải nghiệm du lịch
develop infrastructure
/dɪˈvɛləp ˌɪnfrəˈstrʌktʃər/
phát triển cơ sở hạ tầng
increase revenue
/ɪnˈkriːs ˈrɛvənu/
tăng doanh thu
reduce impact
/rɪˈdus ˈɪmpækt/
giảm tác động
Có trong các bộ
🔗
Collocations · tourism
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...