Kho từ › Collocations · urbanization › social development

social development

B2 phr. 📁 Collocations · urbanization IELTS
sự cải thiện trong đời sống xã hội
UK · US
improvement in society's well-being and quality of life
Social development is essential for a thriving urban community.
→ Sự phát triển xã hội là rất cần thiết cho một cộng đồng đô thị phát triển.
Investments in education promote social development in cities.→ Đầu tư vào giáo dục thúc đẩy sự phát triển xã hội ở các thành phố.
Đồng nghĩa
community growthsocial progress
Collocations
economic growthurban planning
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để mô tả tác động tích cực của đô thị hóa.
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển thành phố.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...