Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · urbanization · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

social development

B2 IELTS

Nghĩa

sự cải thiện trong đời sống xã hội phr.

Định nghĩa · improvement in society's well-being and quality of life

“Social development is essential for a thriving urban community.”Sự phát triển xã hội là rất cần thiết cho một cộng đồng đô thị phát triển.

“Investments in education promote social development in cities.”Đầu tư vào giáo dục thúc đẩy sự phát triển xã hội ở các thành phố.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để mô tả tác động tích cực của đô thị hóa.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển thành phố.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...