social development
Nghĩa
Định nghĩa · improvement in society's well-being and quality of life
“Social development is essential for a thriving urban community.”Sự phát triển xã hội là rất cần thiết cho một cộng đồng đô thị phát triển.
“Investments in education promote social development in cities.”Đầu tư vào giáo dục thúc đẩy sự phát triển xã hội ở các thành phố.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để mô tả tác động tích cực của đô thị hóa.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển thành phố.