Kho từ › Collocations · tourism › experience new adventures

experience new adventures

B2 phr. 📁 Collocations · tourism IELTS
trải nghiệm những cuộc phiêu lưu mới
UK /ɪkˈspɪərɪəns nuː əˈdʒʌntʃərz/ · US /ɪkˈspɪərɪəns nuː əˈdʒʌntʃərz/
to take part in exciting and unusual activities
Traveling allows you to experience new adventures every day.
→ Du lịch cho phép bạn trải nghiệm những cuộc phiêu lưu mới mỗi ngày.
Many tourists come to experience new adventures in nature.→ Nhiều du khách đến để trải nghiệm những cuộc phiêu lưu mới trong thiên nhiên.
Đồng nghĩa
try new activitiesenjoy exciting experiences
Collocations
embark on adventuresseek out adventures
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tò mò trong bài viết của bạn.
Một cụm từ phổ biến trong du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...