practice mindfulness
Nghĩa
Định nghĩa · to engage in focused awareness of the present moment
“Many people practice mindfulness to reduce stress.”Nhiều người thực hành chánh niệm để giảm căng thẳng.
“She attends classes to practice mindfulness regularly.”Cô ấy tham gia các lớp học để thực hành chánh niệm thường xuyên.
Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ cụ thể khi nói về chánh niệm trong IELTS.
Ghi chú · Cụm từ này thường được nhắc đến trong các bài viết về sức khỏe tâm thần.