Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take preventive measures

/teɪk prɪˈvɛntɪv ˈmɛʒərz/ B2 IELTS

Nghĩa

thực hiện biện pháp phòng ngừa phr.

Định nghĩa · to adopt actions to stop something bad from happening

“It's important to take preventive measures against diseases.”Việc thực hiện biện pháp phòng ngừa bệnh tật là rất quan trọng.

“They took preventive measures to ensure safety.”Họ đã thực hiện các biện pháp phòng ngừa để đảm bảo an toàn.

Mẹo IELTS · Nêu rõ các biện pháp cụ thể khi thảo luận về phòng ngừa trong IELTS.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh y tế và an toàn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...