enhance mental well-being
Nghĩa
Định nghĩa · to improve mental health and happiness
“Meditation can enhance mental well-being.”Thiền có thể tăng cường sức khỏe tâm thần.
“Social activities enhance mental well-being.”Các hoạt động xã hội tăng cường sức khỏe tâm thần.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nói về sức khỏe tâm thần trong bài viết.
Ghi chú · Thường thấy trong các chương trình sức khỏe tâm thần.