Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

boost immune system

/buːst ɪˈmjun ˈsɪstəm/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường hệ miễn dịch phr.

Định nghĩa · to strengthen the body's defense against illness

“Eating fruits and vegetables can help boost your immune system.”Ăn trái cây và rau củ có thể giúp tăng cường hệ miễn dịch.

“Regular exercise is essential to boost the immune system.”Tập thể dục thường xuyên là rất quan trọng để tăng cường hệ miễn dịch.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nói về sức khỏe trong IELTS Writing.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...