fantasy
/ˈfæntəsi/ A2
Nghĩa
hư cấu
danh từ
Định nghĩa · A genre of fiction that involves magical or supernatural elements.
“She loves reading fantasy books.”Cô ấy thích đọc sách hư cấu.
“Children love reading fantasy stories.”Trẻ em thích đọc những câu chuyện hư cấu.
Đồng nghĩa
imaginationfiction
Cụm hay dùng
fantasy worldfantasy novel
Mẹo IELTS · Dùng 'fantasy' để nói về văn hóa trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong văn học và giải trí.