Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #2964

fantasy

/'fæntəsi/

danh từ

  • khả năng tưởng tượng; hình ảnh tưởng tượng
  • sự trang trí quái dị; hình trang trí kỳ lạ
  • ý nghĩ kỳ quặc
  • (âm nhạc) (như) fantasia
Định nghĩa tiếng Anh

n. imagination unrestricted by reality\nn. fiction with a large amount of imagination in it\nv. indulge in fantasies

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...