Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

43. Movies & Television

25 từ A2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈækʃən/
danh từ
hành động
The movie has a lot of action.
Bộ phim có nhiều hành động.
Chi tiết
His actions were heroic.Hành động của anh ấy rất anh hùng.
Đồng nghĩadeedmove
Cụm hay dùngtake actionlegal action
Họ từact (v)active (adj)
Thường dùng với 'take' (take action).
—
/ˈæk.trəs/
noun
diễn viên (nữ)
She is a famous actress in Korea.
Cô ấy là một nữ diễn viên nổi tiếng ở Hàn Quốc.
—
/ˈtreɪlə/
n
video giới thiệu
I watched the trailer online.
Tôi đã xem video giới thiệu trực tuyến.
—
/ˈdrɑːmə/
n
kịch tính
This drama is very touching.
Kịch tính này rất cảm động.
—
/ˈfæntəsi/
danh từ
hư cấu
She loves reading fantasy books.
Cô ấy thích đọc sách hư cấu.
Chi tiết
Children love reading fantasy stories.Trẻ em thích đọc những câu chuyện hư cấu.
Đồng nghĩaimaginationfiction
Cụm hay dùngfantasy worldfantasy novel
Thường dùng trong văn học và giải trí.
—
/ˈmuː.vi stɑːr/
n.phr
Ngôi sao điện ảnh
She wants to be a moviestar when she grows up.
Cô ấy muốn trở thành ngôi sao điện ảnh khi lớn lên.
Chi tiết
He became a movie star overnight.Anh ấy trở thành ngôi sao điện ảnh chỉ sau một đêm.
Đồng nghĩafilm starcelebrity
Cụm hay dùngHollywood movie starmovie star lifestyle
Người nổi tiếng trong ngành điện ảnh.
—
/ˈmuː.vi ˈtɪk.ɪt/
n.phr
Vé xem phim
I buy a movie ticket to watch the new film.
Tôi mua vé xem phim để xem bộ phim mới.
Chi tiết
I need two movie tickets for tonight.Tôi cần hai vé xem phim cho tối nay.
Đồng nghĩacinema ticketfilm ticket
Cụm hay dùngbuy a movie ticketmovie ticket price
Vé vào rạp xem phim.
—
/ˈhɒrə fɪlm/
n.
phim kinh dị
I can't sleep after a horror film.
Tôi không ngủ được sau khi xem phim kinh dị.
Chi tiết
Phim làm người xem sợ hãi (ma, quái vật...). Anh-Mỹ: “horror movie”.
—
/ˈækʃn fɪlm/
n.
phim hành động
The best action film I have seen had lots of car chases.
Bộ phim hành động hay nhất tôi từng xem có rất nhiều pha rượt xe.
Chi tiết
Phim nhiều cảnh đánh nhau, rượt đuổi, cháy nổ. Anh-Mỹ: “action movie”.
—
/rəʊˌmæntɪk ˈkɒmədi/
n.
phim hài lãng mạn
She likes a romantic comedy for the weekend.
Cô ấy thích xem phim hài lãng mạn vào cuối tuần.
Chi tiết
Đồng nghĩarom-com
Nói gọn thân mật là “rom-com”. Phim vừa hài vừa có chuyện tình yêu.
—
/bi ˈɪn/
phr.
đóng (góp mặt) trong một bộ phim
She was in a famous action film last year.
Cô ấy đã đóng trong một bộ phim hành động nổi tiếng năm ngoái.
Chi tiết
Nói một diễn viên có mặt/tham gia phim: “be in a film”. So sánh: “a film with + tên diễn viên”.
—
/ɒn ˌtiː ˈviː/
phr.
trên TV, trên truyền hình
I saw that film on TV last night.
Tôi đã xem bộ phim đó trên TV tối qua.
Chi tiết
Cụm hay dùngon TVon the news
Dùng giới từ “on”: “on TV” (KHÔNG “in TV”). “TV” viết tắt của “television”.
—
/ˌɡəʊ tə ðə ˈsɪnəmə/
phr.
đi xem phim (ở rạp)
We go to the cinema every weekend.
Chúng tôi đi xem phim ở rạp vào mỗi cuối tuần.
Chi tiết
Common mistake: nói “go to THE cinema” (KHÔNG “go to cinema”). Luôn có mạo từ “the”.
—
/ˌwɒts ˈɒn/
phr.
đang chiếu (phim) gì…?
What's on at the cinema this week?
Tuần này rạp đang chiếu phim gì thế?
Chi tiết
Common mistake: “What’s on AT the cinema?” (KHÔNG “on the cinema”). Hỏi phim/chương trình đang chiếu.
—
/ˈneɪtʃə ˌprəʊɡræm/
n.
chương trình về thiên nhiên
The nature programme showed birds in the forest.
Chương trình thiên nhiên chiếu cảnh chim trong rừng.
Chi tiết
Chương trình về động vật, cây cỏ, thiên nhiên.
—
/riˌæləti ˌtiːˈviː/
n.
truyền hình thực tế
Reality TV shows real people, not actors.
Truyền hình thực tế quay người thật, không phải diễn viên.
Chi tiết
Chương trình quay đời sống người thật (thi thố, sinh hoạt...).
—
/ˈspɔːts ˌprəʊɡræm/
n.
chương trình thể thao
My dad never misses a sports programme.
Bố tôi không bao giờ bỏ lỡ chương trình thể thao.
Chi tiết
Chương trình về thể thao (bóng đá, tin thể thao...).
—
/ˌfeɪvərɪt ˌtiːˈviː ˌprəʊɡræm/
phr.
chương trình TV yêu thích
My favourite TV programme is a quiz show.
Chương trình TV yêu thích của tôi là một gameshow đố vui.
Chi tiết
Anh-Anh "favourite", Anh-Mỹ "favorite".
—
/ˌwɒts ɒn ˌtiːˈviː/
phr.
có gì (đang / sẽ chiếu) trên TV
Let me check what's on TV this evening.
Để tôi xem tối nay có gì trên TV.
Chi tiết
"on" = đang phát. "What's on TV tonight?" = Tối nay chiếu gì trên TV?
—
/ˌtʃeɪndʒ ðə ˈtʃænl/
phr.
chuyển kênh, đổi kênh
Please change the channel; I don't like this film.
Làm ơn chuyển kênh đi; tôi không thích phim này.
Chi tiết
channel = kênh truyền hình.
—
/ˈwestən/
n.
phim cao bồi (miền Tây nước Mỹ)
My grandfather loves old westerns with cowboys.
Ông tôi rất thích những bộ phim cao bồi cũ.
Chi tiết
Phim về cao bồi (cowboy) và miền Tây nước Mỹ thời xưa. Viết thường khi chỉ thể loại phim.
—
/ˈθrɪlə/
n.
phim giật gân, phim hồi hộp
The thriller was so exciting that I could not stop watching.
Bộ phim giật gân hấp dẫn đến mức tôi không thể ngừng xem.
Chi tiết
Phim căng thẳng, hồi hộp (thường có tội phạm, truy đuổi). Bắt đầu bằng âm /θ/ (đặt lưỡi giữa hai hàm răng).
—
/ˈfɪlm stɑː/
n.
ngôi sao điện ảnh, diễn viên nổi tiếng
She dreams of becoming a film star one day.
Cô ấy mơ một ngày nào đó trở thành ngôi sao điện ảnh.
Chi tiết
Đồng nghĩamovie star
Diễn viên rất nổi tiếng. Anh-Mỹ: “movie star”.
—
/tɜːn ɒn ðə ˌtiːˈviː/
phr
mở TV
Can you turn on the TV, please?
Bạn có thể mở TV được không?
—
/tɜːn ɒf ðə ˌtiːˈviː/
phr
tắt TV
Please turn off the TV before you go to bed.
Hãy tắt TV trước khi bạn đi ngủ.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...