Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #2762

fiction

/'fikʃn/

danh từ

  • điều hư cấu, điều tưởng tượng
  • tiểu thuyết
    • work of fiction: tiểu thuyết
Biến thể từ fictions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a literary work based on the imagination and not necessarily on fact

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...