maintain a balanced diet
Nghĩa
Định nghĩa · Eat a variety of foods in the right amounts.
“To stay healthy, it's important to maintain a balanced diet.”Để giữ sức khỏe, điều quan trọng là duy trì chế độ ăn uống cân bằng.
“She tries to maintain a balanced diet by including fruits and vegetables.”Cô ấy cố gắng duy trì chế độ ăn uống cân bằng bằng cách bao gồm trái cây và rau củ.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện kiến thức về dinh dưỡng.
Ghi chú · Sử dụng khi nói về chế độ ăn uống.