Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reduce health risks

B2 IELTS

Nghĩa

Giảm nguy cơ sức khỏe. phr.

Định nghĩa · Lower the chances of getting sick or injured.

“Regular check-ups can help reduce health risks.”Kiểm tra sức khỏe định kỳ có thể giúp giảm nguy cơ sức khỏe.

“Wearing a helmet can reduce health risks while biking.”Đội mũ bảo hiểm có thể giảm nguy cơ sức khỏe khi đạp xe.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phòng ngừa.

Ghi chú · Thường dùng trong các ngữ cảnh y tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...