reduce health risks
Nghĩa
Định nghĩa · Lower the chances of getting sick or injured.
“Regular check-ups can help reduce health risks.”Kiểm tra sức khỏe định kỳ có thể giúp giảm nguy cơ sức khỏe.
“Wearing a helmet can reduce health risks while biking.”Đội mũ bảo hiểm có thể giảm nguy cơ sức khỏe khi đạp xe.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phòng ngừa.
Ghi chú · Thường dùng trong các ngữ cảnh y tế.