Kho từ › Collocations · health › reduce health risks

reduce health risks

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
Giảm nguy cơ sức khỏe.
UK · US
Lower the chances of getting sick or injured.
Regular check-ups can help reduce health risks.
→ Kiểm tra sức khỏe định kỳ có thể giúp giảm nguy cơ sức khỏe.
Wearing a helmet can reduce health risks while biking.→ Đội mũ bảo hiểm có thể giảm nguy cơ sức khỏe khi đạp xe.
Đồng nghĩa
lower health hazardsminimize health threats
Collocations
health precautionssafety measures
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phòng ngừa.
Thường dùng trong các ngữ cảnh y tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...