Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

boost mental health

B2 IELTS

Nghĩa

Cải thiện sức khỏe tâm thần. phr.

Định nghĩa · Improve your emotional and psychological well-being.

“Exercise can significantly boost mental health.”Tập thể dục có thể cải thiện đáng kể sức khỏe tâm thần.

“Meditation is a great way to boost mental health.”Thiền là một cách tuyệt vời để cải thiện sức khỏe tâm thần.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe tâm lý.

Ghi chú · Sử dụng khi nói về sức khỏe tâm lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...