Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

evaluate health risks

B2 IELTS

Nghĩa

Đánh giá các nguy cơ sức khỏe. phr.

Định nghĩa · Assess the potential dangers to health.

“It's important to evaluate health risks before starting a new diet.”Điều quan trọng là đánh giá các nguy cơ sức khỏe trước khi bắt đầu một chế độ ăn mới.

“Doctors often evaluate health risks during check-ups.”Bác sĩ thường đánh giá các nguy cơ sức khỏe trong các lần kiểm tra sức khỏe.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự thận trọng trong việc chăm sóc sức khỏe.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh y tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...