support health initiatives
Nghĩa
Định nghĩa · Assist programs aimed at improving health.
“We should support health initiatives in our community.”Chúng ta nên hỗ trợ các sáng kiến sức khỏe trong cộng đồng.
“Many organizations work to support health initiatives worldwide.”Nhiều tổ chức làm việc để hỗ trợ các sáng kiến sức khỏe trên toàn thế giới.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự ủng hộ cho sức khỏe cộng đồng.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự hỗ trợ cho các chương trình y tế.