Kho từ › Collocations · health › prioritize mental wellness

prioritize mental wellness

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
Đặt sức khỏe tâm thần lên hàng đầu.
UK · US
Make mental health a top concern.
Employers should prioritize mental wellness in the workplace.
→ Các nhà tuyển dụng nên đặt sức khỏe tâm thần lên hàng đầu tại nơi làm việc.
Communities need to prioritize mental wellness programs.→ Các cộng đồng cần ưu tiên các chương trình sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩa
focus on mental healthemphasize psychological well-being
Collocations
mental health programswellness initiatives
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chú trọng đến sức khỏe tâm thần.
Dùng khi nói về sức khỏe tâm lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...