prioritize mental wellness
Nghĩa
Định nghĩa · Make mental health a top concern.
“Employers should prioritize mental wellness in the workplace.”Các nhà tuyển dụng nên đặt sức khỏe tâm thần lên hàng đầu tại nơi làm việc.
“Communities need to prioritize mental wellness programs.”Các cộng đồng cần ưu tiên các chương trình sức khỏe tâm thần.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chú trọng đến sức khỏe tâm thần.
Ghi chú · Dùng khi nói về sức khỏe tâm lý.