advocate for health policies
Nghĩa
Định nghĩa · Support and promote rules related to health.
“Activists advocate for health policies that benefit everyone.”Các nhà hoạt động ủng hộ các chính sách sức khỏe có lợi cho tất cả mọi người.
“It's important to advocate for health policies in our communities.”Điều quan trọng là ủng hộ các chính sách sức khỏe trong cộng đồng của chúng ta.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự tham gia vào chính sách y tế.
Ghi chú · Thường dùng trong các cuộc thảo luận về chính sách sức khỏe.