Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

improve healthcare access

/ɪmˈpruv ˈhɛlθˌkɛr ˈæksɛs/ B2 IELTS

Nghĩa

cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe. phr.

Định nghĩa · make it easier for people to get medical services.

“Many organizations work to improve healthcare access in rural areas.”Nhiều tổ chức làm việc để cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe ở vùng nông thôn.

“Improving healthcare access can lead to better health outcomes.”Cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe có thể dẫn đến kết quả sức khỏe tốt hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến vấn đề sức khỏe cộng đồng.

Ghi chú · Một cụm từ quan trọng trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...