Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance physical activity

/ɪnˈhæns ˈfɪzɪkəl ækˈtɪvɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường lượng tập thể dục và vận động. phr.

Định nghĩa · increase the amount of exercise and movement.

“Programs are designed to enhance physical activity among children.”Các chương trình được thiết kế để tăng cường hoạt động thể chất cho trẻ em.

“Enhancing physical activity can improve overall health.”Tăng cường hoạt động thể chất có thể cải thiện sức khỏe tổng thể.

Mẹo IELTS · Sử dụng số liệu thống kê để hỗ trợ ý kiến của bạn.

Ghi chú · Rất quan trọng cho sức khỏe tim mạch.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...