Kho từ › Collocations · health › enhance physical activity

enhance physical activity

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
tăng cường lượng tập thể dục và vận động.
UK /ɪnˈhæns ˈfɪzɪkəl ækˈtɪvɪti/ · US /ɪnˈhæns ˈfɪzɪkəl ækˈtɪvɪti/
increase the amount of exercise and movement.
Programs are designed to enhance physical activity among children.
→ Các chương trình được thiết kế để tăng cường hoạt động thể chất cho trẻ em.
Enhancing physical activity can improve overall health.→ Tăng cường hoạt động thể chất có thể cải thiện sức khỏe tổng thể.
Đồng nghĩa
boost physical exercisepromote active lifestyle
Collocations
encourage physical activityfacilitate physical activity
🎯 IELTS: Sử dụng số liệu thống kê để hỗ trợ ý kiến của bạn.
Rất quan trọng cho sức khỏe tim mạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...