Kho từ › Collocations · health › manage healthcare costs

manage healthcare costs

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
quản lý chi phí liên quan đến dịch vụ y tế.
UK /ˈmænɪdʒ ˈhɛlθˌkɛr kɔsts/ · US /ˈmænɪdʒ ˈhɛlθˌkɛr kɔsts/
control the expenses related to medical services.
Many families struggle to manage healthcare costs effectively.
→ Nhiều gia đình gặp khó khăn trong việc quản lý chi phí chăm sóc sức khỏe một cách hiệu quả.
Managing healthcare costs is essential for financial stability.→ Quản lý chi phí chăm sóc sức khỏe là rất cần thiết cho sự ổn định tài chính.
Đồng nghĩa
control medical expensesreduce healthcare spending
Collocations
estimate healthcare costscut healthcare costs
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về cách giảm chi phí y tế.
Một vấn đề lớn trong các hệ thống y tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...