increase life expectancy
Nghĩa
Định nghĩa · to live longer than average age
“Healthy habits can help increase life expectancy.”Thói quen lành mạnh có thể giúp tăng tuổi thọ.
“Medical advancements aim to increase life expectancy worldwide.”Các tiến bộ y tế nhằm tăng tuổi thọ trên toàn thế giới.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nói về các yếu tố cải thiện sức khỏe.
Ghi chú · Cụm từ thường dùng trong y học và sức khỏe.