Kho từ › Collocations · health › increase life expectancy

increase life expectancy

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
tăng tuổi thọ
UK /ɪnˈkriːs laɪf ɪkˈspɛk.tən.si/ · US /ɪnˈkriːs laɪf ɪkˈspɛk.tən.si/
to live longer than average age
Healthy habits can help increase life expectancy.
→ Thói quen lành mạnh có thể giúp tăng tuổi thọ.
Medical advancements aim to increase life expectancy worldwide.→ Các tiến bộ y tế nhằm tăng tuổi thọ trên toàn thế giới.
Đồng nghĩa
extend lifespanprolong life
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nói về các yếu tố cải thiện sức khỏe.
Cụm từ thường dùng trong y học và sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...