Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote healthy lifestyles

/prəˈmoʊt ˈhɛlθi ˈlaɪfˌstaɪlz/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích lối sống lành mạnh phr.

Định nghĩa · to encourage ways of living that are good for health

“Schools should promote healthy lifestyles among students.”Các trường học nên khuyến khích lối sống lành mạnh cho học sinh.

“Campaigns aim to promote healthy lifestyles in the community.”Các chiến dịch nhằm khuyến khích lối sống lành mạnh trong cộng đồng.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng cụm này để nói về các sáng kiến sức khỏe.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong giáo dục sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...