Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

manage stress levels

/ˈmænɪdʒ strɛs ˈlɛvəlz/ B2 IELTS

Nghĩa

quản lý mức độ căng thẳng phr.

Định nghĩa · to control how much stress one experiences

“It is important to manage stress levels for mental health.”Quản lý mức độ căng thẳng là rất quan trọng cho sức khỏe tâm thần.

“Techniques to manage stress levels can improve overall well-being.”Các kỹ thuật quản lý mức độ căng thẳng có thể cải thiện sức khỏe tổng thể.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi viết về sức khỏe tinh thần.

Ghi chú · Cụm từ này hữu ích trong các cuộc thảo luận về sức khỏe tâm thần.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...