Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance mental clarity

/ɪnˈhæns ˈmɛn.təl ˈklær.ɪ.ti/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường sự rõ ràng trong tư duy phr.

Định nghĩa · to improve one's ability to think clearly

“Meditation can enhance mental clarity and focus.”Thiền có thể tăng cường sự rõ ràng trong tư duy và tập trung.

“Healthy eating habits can enhance mental clarity.”Thói quen ăn uống lành mạnh có thể tăng cường sự rõ ràng trong tư duy.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nói về lợi ích của thiền và dinh dưỡng.

Ghi chú · Cụm từ này thường gặp trong các bài viết về sức khỏe tâm thần.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...