Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

maintain mental health

/meɪnˈteɪn ˈmɛn.təl hɛlθ/ B2 IELTS

Nghĩa

duy trì sức khỏe tâm thần phr.

Định nghĩa · to keep one's mind healthy and balanced

“It's essential to maintain mental health during stressful times.”Duy trì sức khỏe tâm thần là rất cần thiết trong những thời điểm căng thẳng.

“Activities like yoga help maintain mental health.”Các hoạt động như yoga giúp duy trì sức khỏe tâm thần.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nói về các phương pháp duy trì sức khỏe tâm thần.

Ghi chú · Cụm từ này quan trọng trong các cuộc thảo luận về sức khỏe tâm thần.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...