Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

develop healthy habits

/dɪˈvɛl.əp ˈhɛlθi ˈhæb.ɪts/ B2 IELTS

Nghĩa

phát triển thói quen lành mạnh phr.

Định nghĩa · to create and follow good routines for health

“To lose weight, you need to develop healthy habits.”Để giảm cân, bạn cần phát triển thói quen lành mạnh.

“Developing healthy habits can lead to a better quality of life.”Phát triển thói quen lành mạnh có thể dẫn đến chất lượng cuộc sống tốt hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để khuyến khích thói quen sống tích cực.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các chương trình giáo dục sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...