Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

combat health challenges

/ˈkɑːm.bæt hɛlθ ˈtʃæl.ɪn.dʒɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

đối phó với thách thức sức khỏe phr.

Định nghĩa · to fight against serious health issues

“Communities must work together to combat health challenges.”Cộng đồng cần hợp tác để đối phó với các thách thức sức khỏe.

“Governments play a role in combating health challenges.”Chính phủ đóng vai trò trong việc đối phó với các thách thức sức khỏe.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện nỗ lực chống lại các vấn đề sức khỏe.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về chính sách y tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...