Kho từ › Collocations · health › combat health challenges

combat health challenges

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
đối phó với thách thức sức khỏe
UK /ˈkɑːm.bæt hɛlθ ˈtʃæl.ɪn.dʒɪz/ · US /ˈkɑːm.bæt hɛlθ ˈtʃæl.ɪn.dʒɪz/
to fight against serious health issues
Communities must work together to combat health challenges.
→ Cộng đồng cần hợp tác để đối phó với các thách thức sức khỏe.
Governments play a role in combating health challenges.→ Chính phủ đóng vai trò trong việc đối phó với các thách thức sức khỏe.
Đồng nghĩa
address health issuestackle health problems
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện nỗ lực chống lại các vấn đề sức khỏe.
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về chính sách y tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...