combat health challenges
Nghĩa
Định nghĩa · to fight against serious health issues
“Communities must work together to combat health challenges.”Cộng đồng cần hợp tác để đối phó với các thách thức sức khỏe.
“Governments play a role in combating health challenges.”Chính phủ đóng vai trò trong việc đối phó với các thách thức sức khỏe.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện nỗ lực chống lại các vấn đề sức khỏe.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về chính sách y tế.