Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support health research

/səˈpɔːrt hɛlθ rɪˈsɜːrʧ/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ nghiên cứu sức khỏe phr.

Định nghĩa · to help studies related to health

“Governments should support health research for better treatments.”Chính phủ nên hỗ trợ nghiên cứu sức khỏe để có phương pháp điều trị tốt hơn.

“Funding is necessary to support health research.”Quỹ tài trợ là cần thiết để hỗ trợ nghiên cứu sức khỏe.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nói về tầm quan trọng của nghiên cứu y tế.

Ghi chú · Cụm từ này quan trọng trong các cuộc thảo luận về y tế công cộng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...