Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

improve health outcomes

/ɪmˈpruv hɛlθ ˈaʊtkʌmz/ B2 IELTS

Nghĩa

cải thiện kết quả của các phương pháp điều trị sức khỏe phr.

Định nghĩa · to enhance the results of healthcare treatments

“New policies aim to improve health outcomes for patients.”Các chính sách mới nhằm cải thiện kết quả sức khỏe cho bệnh nhân.

“Education can significantly improve health outcomes.”Giáo dục có thể cải thiện đáng kể kết quả sức khỏe.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về y tế công cộng.

Ghi chú · Cải thiện kết quả sức khỏe là mục tiêu của ngành y tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...