boost physical performance
Nghĩa
Định nghĩa · to improve how well someone can perform physically
“Training can boost physical performance in athletes.”Đào tạo có thể cải thiện hiệu suất thể chất của các vận động viên.
“Nutrition plays a key role in boosting physical performance.”Dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hiệu suất thể chất.
Mẹo IELTS · Nói về thể thao và dinh dưỡng có thể làm cho bài viết của bạn hấp dẫn hơn.
Ghi chú · Tăng cường hiệu suất thể chất là mục tiêu của nhiều vận động viên.