Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

boost physical performance

/bust ˈfɪzɪkəl pərˈfɔrməns/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường khả năng thể chất của một người phr.

Định nghĩa · to improve how well someone can perform physically

“Training can boost physical performance in athletes.”Đào tạo có thể cải thiện hiệu suất thể chất của các vận động viên.

“Nutrition plays a key role in boosting physical performance.”Dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hiệu suất thể chất.

Mẹo IELTS · Nói về thể thao và dinh dưỡng có thể làm cho bài viết của bạn hấp dẫn hơn.

Ghi chú · Tăng cường hiệu suất thể chất là mục tiêu của nhiều vận động viên.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...