Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tourism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sustain tourism growth

/səˈsteɪn ˈtʊərɪzəm ɡroʊθ/ B2 IELTS

Nghĩa

duy trì và hỗ trợ sự tăng trưởng của du lịch phr.

Định nghĩa · to maintain and support the increase in tourism

“Cities must find ways to sustain tourism growth without harming the environment.”Các thành phố phải tìm cách duy trì sự tăng trưởng du lịch mà không làm tổn hại đến môi trường.

“Sustaining tourism growth requires careful planning and management.”Duy trì sự tăng trưởng du lịch đòi hỏi phải có kế hoạch và quản lý cẩn thận.

Mẹo IELTS · Nêu rõ các chiến lược để duy trì sự tăng trưởng trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện trách nhiệm trong phát triển du lịch.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...