Kho từ
› Collocations · health › tackle health issues
tackle health issues
B2phr.📁 Collocations · healthIELTS
giải quyết các vấn đề liên quan đến sức khỏe
UK /ˈtæk.əl/ ·
US /ˈtæk.əl/
to deal with problems related to health
Governments need to tackle health issues effectively.
→ Các chính phủ cần phải giải quyết các vấn đề sức khỏe một cách hiệu quả.
Nonprofits work to tackle health issues in underserved communities.→ Các tổ chức phi lợi nhuận làm việc để giải quyết các vấn đề sức khỏe ở những cộng đồng khó khăn.
Đồng nghĩa
address health issuesdeal with health problems
Collocations
tackle public health issuestackle mental health issues
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về các vấn đề sức khỏe trong bài viết.
Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về sức khỏe cộng đồng.