Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

prioritize mental health

/praɪˈɔːr.ə.taɪz ˈmen.təl helθ/ B2 IELTS

Nghĩa

đặt tầm quan trọng vào sức khỏe tâm thần phr.

Định nghĩa · to give importance to mental well-being

“We must prioritize mental health in our policies.”Chúng ta phải đặt sức khỏe tâm thần lên hàng đầu trong các chính sách của mình.

“Companies should prioritize mental health for their employees.”Các công ty nên ưu tiên sức khỏe tâm thần cho nhân viên của họ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự nhạy bén về các vấn đề tâm lý.

Ghi chú · Cụm từ này ngày càng được chú ý trong xã hội hiện đại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...