Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

increase healthcare funding

/ɪnˈkriːs ˈhelθ.ker ˈfʌn.dɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

cung cấp nhiều tiền hơn cho dịch vụ y tế phr.

Định nghĩa · to provide more money for health services

“Governments should increase healthcare funding for better services.”Các chính phủ nên tăng cường ngân sách y tế để cải thiện dịch vụ.

“Increasing healthcare funding can improve patient care.”Tăng cường ngân sách y tế có thể cải thiện sự chăm sóc bệnh nhân.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của đầu tư vào y tế.

Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về ngân sách y tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...