Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support healthy lifestyle

/səˈpɔːrt ˈhel.θi ˈlaɪf.staɪl/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích thói quen tốt cho sức khỏe phr.

Định nghĩa · to encourage good habits for health

“Programs aim to support a healthy lifestyle for families.”Các chương trình nhằm mục đích hỗ trợ lối sống lành mạnh cho các gia đình.

“Communities should support healthy lifestyles through education.”Cộng đồng nên hỗ trợ lối sống lành mạnh thông qua giáo dục.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến thói quen sống lành mạnh.

Ghi chú · Cụm từ này thường thấy trong các chiến dịch sức khỏe cộng đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...