Kho từ › Collocations · health › prevent health issues

prevent health issues

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
ngăn ngừa các vấn đề sức khỏe
UK /prɪˈvɛnt hɛlθ ˈɪʃuz/ · US /prɪˈvɛnt hɛlθ ˈɪʃuz/
to stop health problems from happening
Regular check-ups can help prevent health issues.
→ Khám sức khỏe định kỳ có thể giúp ngăn ngừa các vấn đề sức khỏe.
Vaccinations are crucial to prevent health issues in children.→ Tiêm chủng rất quan trọng để ngăn ngừa các vấn đề sức khỏe ở trẻ em.
Đồng nghĩa
avoid health problemsstop health issues
Collocations
prevent chronic diseasesprevent serious health issues
🎯 IELTS: Thảo luận về các biện pháp phòng ngừa trong bài viết của bạn.
Ngăn ngừa tốt hơn chữa trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...