Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance immune system

/ɪnˈhæns ɪˈmjun ˈsɪstəm/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường hệ miễn dịch phr.

Định nghĩa · to improve the body's ability to fight illness

“Eating fruits and vegetables can enhance your immune system.”Ăn trái cây và rau củ có thể tăng cường hệ miễn dịch của bạn.

“Regular exercise helps enhance the immune system.”Tập thể dục thường xuyên giúp tăng cường hệ miễn dịch.

Mẹo IELTS · Đưa ra lý do tại sao hệ miễn dịch mạnh mẽ là cần thiết.

Ghi chú · Chế độ ăn uống lành mạnh rất quan trọng cho hệ miễn dịch.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...