Kho từ › Collocations · health › enhance immune system

enhance immune system

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
tăng cường hệ miễn dịch
UK /ɪnˈhæns ɪˈmjun ˈsɪstəm/ · US /ɪnˈhæns ɪˈmjun ˈsɪstəm/
to improve the body's ability to fight illness
Eating fruits and vegetables can enhance your immune system.
→ Ăn trái cây và rau củ có thể tăng cường hệ miễn dịch của bạn.
Regular exercise helps enhance the immune system.→ Tập thể dục thường xuyên giúp tăng cường hệ miễn dịch.
Đồng nghĩa
boost immunitystrengthen immune response
Collocations
enhance natural defensesenhance immune function
🎯 IELTS: Đưa ra lý do tại sao hệ miễn dịch mạnh mẽ là cần thiết.
Chế độ ăn uống lành mạnh rất quan trọng cho hệ miễn dịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...