Kho từ › Collocations · health › support healthy habits

support healthy habits

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
hỗ trợ thói quen lành mạnh
UK /səˈpɔrt ˈhɛlθi ˈhæbɪts/ · US /səˈpɔrt ˈhɛlθi ˈhæbɪts/
to encourage good practices for health
Schools should support healthy habits among students.
→ Các trường học nên hỗ trợ thói quen lành mạnh cho học sinh.
Parents play a key role in supporting healthy habits.→ Cha mẹ đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ thói quen lành mạnh.
Đồng nghĩa
promote good habitsencourage healthy practices
Collocations
support healthy lifestyle choicessupport positive behaviors
🎯 IELTS: Thảo luận về vai trò của gia đình trong việc hình thành thói quen.
Thói quen tốt cần được xây dựng từ nhỏ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...