Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support healthy habits

/səˈpɔrt ˈhɛlθi ˈhæbɪts/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ thói quen lành mạnh phr.

Định nghĩa · to encourage good practices for health

“Schools should support healthy habits among students.”Các trường học nên hỗ trợ thói quen lành mạnh cho học sinh.

“Parents play a key role in supporting healthy habits.”Cha mẹ đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ thói quen lành mạnh.

Mẹo IELTS · Thảo luận về vai trò của gia đình trong việc hình thành thói quen.

Ghi chú · Thói quen tốt cần được xây dựng từ nhỏ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...