conduct health research
Nghĩa
Định nghĩa · to carry out studies on health topics
“Universities often conduct health research to find new treatments.”Các trường đại học thường tiến hành nghiên cứu sức khỏe để tìm ra các phương pháp điều trị mới.
“Scientists conduct health research to improve public safety.”Các nhà khoa học tiến hành nghiên cứu sức khỏe để cải thiện an toàn cộng đồng.
Mẹo IELTS · Nêu rõ tầm quan trọng của nghiên cứu sức khỏe trong bài viết.
Ghi chú · Nghiên cứu sức khỏe rất quan trọng cho sự phát triển y học.