Kho từ › Collocations · health › conduct health research

conduct health research

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
tiến hành nghiên cứu sức khỏe
UK /kənˈdʌkt hɛlθ rɪˈsɜrʧ/ · US /kənˈdʌkt hɛlθ rɪˈsɜrʧ/
to carry out studies on health topics
Universities often conduct health research to find new treatments.
→ Các trường đại học thường tiến hành nghiên cứu sức khỏe để tìm ra các phương pháp điều trị mới.
Scientists conduct health research to improve public safety.→ Các nhà khoa học tiến hành nghiên cứu sức khỏe để cải thiện an toàn cộng đồng.
Đồng nghĩa
perform health studiescarry out health investigations
Collocations
conduct clinical trialsconduct public health research
🎯 IELTS: Nêu rõ tầm quan trọng của nghiên cứu sức khỏe trong bài viết.
Nghiên cứu sức khỏe rất quan trọng cho sự phát triển y học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...