Kho từ › Collocations · health › support mental health

support mental health

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
hỗ trợ duy trì hoặc cải thiện sức khỏe tâm thần
UK /səˈpɔːrt ˈmɛn.təl hɛlθ/ · US /səˈpɔːrt ˈmɛn.təl hɛlθ/
to help maintain or improve mental well-being
Community programs can support mental health effectively.
→ Các chương trình cộng đồng có thể hỗ trợ sức khỏe tâm thần một cách hiệu quả.
It's vital to support mental health in schools.→ Hỗ trợ sức khỏe tâm thần trong trường học là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
promote mental well-beingenhance mental health
Collocations
support emotional healthsupport psychological well-being
🎯 IELTS: Cung cấp thông tin chi tiết về cách hỗ trợ có thể nâng cao điểm số.
Là một cụm từ quan trọng trong các cuộc thảo luận về sức khỏe tâm thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...