foster mental well-being
Nghĩa
Định nghĩa · to promote a positive mental state
“Activities like yoga can foster mental well-being.”Các hoạt động như yoga có thể khuyến khích sự khỏe mạnh về tinh thần.
“Community workshops aim to foster mental well-being for all.”Các hội thảo cộng đồng nhằm khuyến khích sức khỏe tâm thần cho tất cả mọi người.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện kiến thức sâu sắc về sức khỏe.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe tâm thần.