Kho từ › Collocations · health › foster mental well-being

foster mental well-being

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
khuyến khích trạng thái tâm lý tích cực
UK /ˈfɔːstər ˈmɛn.təl wɛlˈbiːɪŋ/ · US /ˈfɔːstər ˈmɛn.təl wɛlˈbiːɪŋ/
to promote a positive mental state
Activities like yoga can foster mental well-being.
→ Các hoạt động như yoga có thể khuyến khích sự khỏe mạnh về tinh thần.
Community workshops aim to foster mental well-being for all.→ Các hội thảo cộng đồng nhằm khuyến khích sức khỏe tâm thần cho tất cả mọi người.
Đồng nghĩa
promote mental healthenhance psychological well-being
Collocations
foster emotional well-beingfoster mental health
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện kiến thức sâu sắc về sức khỏe.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe tâm thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...