Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

foster mental well-being

/ˈfɔːstər ˈmɛn.təl wɛlˈbiːɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích trạng thái tâm lý tích cực phr.

Định nghĩa · to promote a positive mental state

“Activities like yoga can foster mental well-being.”Các hoạt động như yoga có thể khuyến khích sự khỏe mạnh về tinh thần.

“Community workshops aim to foster mental well-being for all.”Các hội thảo cộng đồng nhằm khuyến khích sức khỏe tâm thần cho tất cả mọi người.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện kiến thức sâu sắc về sức khỏe.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe tâm thần.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...