combat obesity rates
Nghĩa
Định nghĩa · to fight against high levels of obesity
“Governments need to combat obesity rates among children.”Chính phủ cần đối phó với tỷ lệ béo phì ở trẻ em.
“Programs aim to combat obesity rates through education.”Các chương trình nhằm đối phó với tỷ lệ béo phì thông qua giáo dục.
Mẹo IELTS · Cung cấp số liệu thống kê để làm rõ vấn đề.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh y tế cộng đồng.