validate information
Nghĩa
Định nghĩa · to confirm that information is accurate or true
“Fact-checkers validate information before publication.”Người kiểm tra sự thật xác thực thông tin trước khi xuất bản.
“It's essential to validate information from sources.”Việc xác thực thông tin từ các nguồn là rất cần thiết.
Mẹo IELTS · Chọn từ vựng cẩn thận để thể hiện ý kiến rõ ràng.
Ghi chú · Rất quan trọng trong truyền thông chính xác.