Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

validate information

/ˈvælɪdeɪt ɪnˈfɔːrmeɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

xác thực thông tin phr.

Định nghĩa · to confirm that information is accurate or true

“Fact-checkers validate information before publication.”Người kiểm tra sự thật xác thực thông tin trước khi xuất bản.

“It's essential to validate information from sources.”Việc xác thực thông tin từ các nguồn là rất cần thiết.

Mẹo IELTS · Chọn từ vựng cẩn thận để thể hiện ý kiến rõ ràng.

Ghi chú · Rất quan trọng trong truyền thông chính xác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...