Kho từ › Collocations · tourism › promote tourism awareness

promote tourism awareness

B2 phr. 📁 Collocations · tourism IELTS
tăng cường kiến thức về du lịch.
UK /prəˈmoʊt ˈtʊrɪzəm əˈwɛrnəs/ · US /prəˈmoʊt ˈtʊrɪzəm əˈwɛrnəs/
to increase knowledge about tourism.
Organizations work to promote tourism awareness in local communities.
→ Các tổ chức làm việc để nâng cao nhận thức về du lịch trong cộng đồng địa phương.
Schools can help promote tourism awareness among students.→ Các trường học có thể giúp nâng cao nhận thức về du lịch trong học sinh.
Đồng nghĩa
raise tourism consciousnessenhance tourism knowledge
Collocations
increase tourism awarenesssupport tourism awareness
🎯 IELTS: Có thể nêu rõ các cách để nâng cao nhận thức về du lịch.
Dùng để chỉ việc nâng cao kiến thức về du lịch trong cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...